to tát

Học thuật
Thân thiện
to tát

Không có gì to tát trong cuộc sống hàng ngày của họ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lớn lao, quan trọng, tầm cỡ: Dùng để mô tả một sự việc, sự kiện, hoặc vấn đề quy mô, mức độ hoặc ý nghĩa đáng kể, thường về mặt trừu tượng như tầm quan trọng, giá trị, hoặc ảnh hưởng.
    • Hào nhoáng, bề thế: Có thể dùng để chỉ sự thể hiện bên ngoài có vẻ lớn lao, hoành tráng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đây một sự kiện to tát của cả cộng đồng. (Sự kiện này quy mô ý nghĩa lớn đối với cả cộng đồng.)
    • Anh ấy luôn thích nói về những chuyện to tát, vĩ . (Anh ấy luôn thích bàn luận về những vấn đề lớn lao, tầm cỡ.)
    • to tát đâu phải lo lắng thế. (Việc đó không quan trọng, đáng kể đến mức phải lo lắng như vậy.)
    • Công ty vừa khánh thành một tòa nhà to táttrung tâm thành phố. (Công ty vừa khánh thành một tòa nhà bề thế, hoành trángtrung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chuyện to tát": chỉ một sự việc quan trọng, nghiêm trọng hoặc hậu quả lớn.

    • Đừng làm quá lên, đây đâu phải chuyện to tát . (Đừng phản ứng thái quá, đây không phải việc nghiêm trọng cả.)
  • "Mưu đồ to tát": chỉ một âm mưu, kế hoạch lớn thường tham vọng.

    • Hắn ta đang ấp ủ những mưu đồ to tát để thâu tóm thị trường. (Hắn ta đang nuôi dưỡng những kế hoạch lớn lao nhằm thống lĩnh thị trường.)
  • "Sự nghiệp to tát": chỉ sự nghiệp vĩ đại, thành tựu lớn lao.

    • Ông ấy đã để lại một sự nghiệp to tát cho hậu thế. (Ông ấy đã để lại một sự nghiệp vĩ đại cho các thế hệ sau.)
Biến thể từ gần giống
  • To lớn (tính từ): kích thước, quy mô lớn. (Nhấn mạnh hơn về mặt vật hoặc quy mô cụ thể so với "to tát" thường thiên về ý nghĩa trừu tượng).
  • Vĩ đại (tính từ): cực kỳ lớn lao, phi thường, thường dùng cho nhân vật, công trình, sự kiện lịch sử. (Mức độ cao hơn "to tát").
  • Trọng đại (tính từ): rất quan trọng, hệ trọng. (Thường dùng cho sự kiện).
  • Hoành tráng (tính từ): đồ sộ, nguy nga, bề thế về mặt hình thức, quy mô. (Thiên về vẻ bề ngoài hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Lớn lao: quy mô, tầm vóc lớn.
  • Quan trọng: ý nghĩa, giá trị hoặc ảnh hưởng đáng kể.
  • Hệ trọng: rất quan trọng, nghiêm trọng.
Từ trái nghĩa
  • Nhỏ nhặt: vụn vặt, không đáng kể.
  • Tầm thường: bình thường, không đặc biệt hay quan trọng.
  • Vụn vặt: lặt vặt, không quan trọng.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Chuyện ra to": thổi phồng một việc nhỏ thành việc lớn, nghiêm trọng. liên quan đến việc đánh giá mức độ "to tát" của một sự việc.
  • "To chuyện": (khẩu ngữ) trở nên nghiêm trọng, rắc rối. Gần nghĩa với "to tát" trong ngữ cảnh tiêu cực.
    • Cứ im lặng kẻo lại to chuyện. (Hãy im lặng kẻo mọi chuyện trở nên nghiêm trọng.)
to tát

Không có gì to tát trong cuộc sống hàng ngày của họ.

  1. To nói chung (dùng với nghĩa trừu tượng) : to tát đâu khoe.